去掉
Trong tiếng Trung, 去掉 (qùdiào) có nghĩa là “loại bỏ; bỏ đi; xóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- loại bỏ
- bỏ đi
- xóa
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 去掉 (qùdiào) có nghĩa là “loại bỏ; bỏ đi; xóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.