Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

关掉

guāndiào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 關掉

Trong tiếng Trung, 关掉 (guāndiào) có nghĩa là “tắt; đóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tắt
  2. đóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 离开房间前请记得关掉电灯。
    Líkāi fángjiān qián qǐng jìde guāndiào diàndēng.
    Xin nhớ tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.

Chữ Hán