Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丢掉

diūdiào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 丟掉

Trong tiếng Trung, 丢掉 (diūdiào) có nghĩa là “đánh mất; vứt bỏ; từ bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đánh mất
  2. vứt bỏ
  3. từ bỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们应该丢掉不好的习惯。
    Wǒmen yīnggāi diūdiào bù hǎo de xíguàn.
    Chúng ta nên vứt bỏ những thói quen xấu.

Chữ Hán