丢掉
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 丟掉
Trong tiếng Trung, 丢掉 (diūdiào) có nghĩa là “đánh mất; vứt bỏ; từ bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đánh mất
- vứt bỏ
- từ bỏ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 丢掉 (diūdiào) có nghĩa là “đánh mất; vứt bỏ; từ bỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.