Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

丢

diū

Trong tiếng Trung, 丢 (diū) có nghĩa là “làm mất; vứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm mất
  2. vứt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我不小心把钥匙丢了。
    Wǒ bù xiǎoxīn bǎ yàoshi diū le.
    Tôi sơ ý làm mất chìa khóa rồi.

Chữ Hán

丢
diū
làm mất; vứt
Từ chứa 丢