电报
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 電報
Trong tiếng Trung, 电报 (diànbào) có nghĩa là “điện báo; điện tín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điện báo
- điện tín
Lượng từ: 封、份
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 电报 (diànbào) có nghĩa là “điện báo; điện tín”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 封、份