Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大幅度

dàfúdù

Trong tiếng Trung, 大幅度 (dàfúdù) có nghĩa là “biên độ lớn; mạnh; đáng kể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên độ lớn
  2. mạnh
  3. đáng kể
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天的气温将会大幅度下降。
    Míngtiān de qìwēn jiāng huì dàfúdù xiàjiàng.
    Nhiệt độ ngày mai sẽ giảm mạnh.

Chữ Hán