Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

幅度

fúdù

Trong tiếng Trung, 幅度 (fúdù) có nghĩa là “biên độ; mức độ; phạm vi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biên độ
  2. mức độ
  3. phạm vi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次商品降价的幅度很大。
    Zhècì shāngpǐn jiàngjià de fúdù hěn dà.
    Mức giảm giá hàng hóa lần này rất lớn.

Chữ Hán