Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

打包

dǎbāo

Trong tiếng Trung, 打包 (dǎbāo) có nghĩa là “đóng gói; gói mang về”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đóng gói
  2. gói mang về
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 服务员,请把剩菜打包。
    Fúwùyuán, qǐng bǎ shèng cài dǎbāo.
    Phục vụ, xin hãy gói đồ ăn thừa mang về.

Chữ Hán