Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

从业

cóngyè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 從業

Trong tiếng Trung, 从业 (cóngyè) có nghĩa là “hành nghề; làm nghề”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành nghề
  2. làm nghề
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在教育行业从业十多年了。
    Tā zài jiàoyù hángyè cóngyè shí duō nián le.
    Cô ấy đã làm việc trong ngành giáo dục hơn mười năm rồi.

Chữ Hán