Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

从容

cóngróng

Trong tiếng Trung, 从容 (cóngróng) có nghĩa là “ung dung; thong thả; bình tĩnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ung dung
  2. thong thả
  3. bình tĩnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面对困难,他显得很从容。
    Miànduì kùnnan, tā xiǎnde hěn cóngróng.
    Đối mặt với khó khăn, anh ấy tỏ ra rất ung dung.

Chữ Hán