Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

除外

chúwài

Trong tiếng Trung, 除外 (chúwài) có nghĩa là “loại trừ; ngoại trừ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. loại trừ
  2. ngoại trừ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家都通过了考试,无人除外。
    Dàjiā dōu tōngguòle kǎoshì, wú rén chúwài.
    Mọi người đều đã vượt qua kỳ thi, không ai bị ngoại trừ.

Chữ Hán