常规
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 常規
Trong tiếng Trung, 常规 (chángguī) có nghĩa là “thông lệ; thường quy; lệ thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thông lệ
- thường quy
- lệ thường
Trong tiếng Trung, 常规 (chángguī) có nghĩa là “thông lệ; thường quy; lệ thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.