Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

标点

biāodiǎn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 標點

Trong tiếng Trung, 标点 (biāodiǎn) có nghĩa là “dấu câu; chấm câu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dấu câu
  2. chấm câu

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 写作时要注意正确使用标点。
    Xiězuò shí yào zhùyì zhèngquè shǐyòng biāodiǎn.
    Khi viết cần chú ý sử dụng đúng dấu câu.

Chữ Hán