Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

自在

zìzai

Trong tiếng Trung, 自在 (zìzai) có nghĩa là “thoải mái; tự tại; thảnh thơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thoải mái
  2. tự tại
  3. thảnh thơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 住在这里我觉得很自在。
    Zhù zài zhèlǐ wǒ juéde hěn zìzai.
    Sống ở đây tôi cảm thấy rất thoải mái.

Chữ Hán