Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

字眼

zìyǎn

Trong tiếng Trung, 字眼 (zìyǎn) có nghĩa là “từ ngữ; cách dùng từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. từ ngữ
  2. cách dùng từ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你在写报告时注意字眼。
    Qǐng nǐ zài xiě bàogào shí zhùyì zìyǎn.
    Xin hãy chú ý đến từ ngữ khi viết báo cáo.

Chữ Hán