Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

止步

zhǐbù

Trong tiếng Trung, 止步 (zhǐbù) có nghĩa là “dừng bước; dừng lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dừng bước
  2. dừng lại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前方施工,请行人止步。
    Qiánfāng shīgōng, qǐng xíngrén zhǐbù.
    Phía trước đang thi công, người đi bộ xin vui lòng dừng bước.

Chữ Hán