正当
Trong tiếng Trung, 正当 (zhèngdàng) có nghĩa là “chính đáng; hợp pháp; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chính đáng
- hợp pháp
- đúng đắn
Cách đọc khác: zhèngdāng — timely; just (when needed)
Trong tiếng Trung, 正当 (zhèngdàng) có nghĩa là “chính đáng; hợp pháp; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: zhèngdāng — timely; just (when needed)