Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

正当

zhèngdàng

Trong tiếng Trung, 正当 (zhèngdàng) có nghĩa là “chính đáng; hợp pháp; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chính đáng
  2. hợp pháp
  3. đúng đắn

Cách đọc khác: zhèngdāng — timely; just (when needed)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是他的正当权利。
    Zhè shì tā de zhèngdàng quánlì.
    Đây là quyền lợi chính đáng của anh ấy.

Chữ Hán