Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

责任感

zérèngǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 責任感

Trong tiếng Trung, 责任感 (zérèngǎn) có nghĩa là “tinh thần trách nhiệm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tinh thần trách nhiệm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一位很有责任感的医生。
    Tā shì yī wèi hěn yǒu zérèngǎn de yīshēng.
    Ông ấy là một bác sĩ có tinh thần trách nhiệm rất cao.

Chữ Hán