Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

责备

zébèi

Trong tiếng Trung, 责备 (zébèi) có nghĩa là “trách mắng; khiển trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trách mắng
  2. khiển trách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看见孩子认错,妈妈没有责备他。
    Kànjiàn háizi rèncuò, māma méiyǒu zébèi tā.
    Thấy đứa trẻ nhận lỗi, người mẹ không trách mắng con.

Chữ Hán

责
zé
duty; responsibility
Từ chứa 责
备
bèi
to prepare; to equip; fully; completely
Từ chứa 备