Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

谴责

qiǎnzé

Trong tiếng Trung, 谴责 (qiǎnzé) có nghĩa là “lên án; khiển trách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lên án
  2. khiển trách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 人们强烈谴责这种残忍的暴力行为。
    Rénmen qiángliè qiǎnzé zhè zhǒng cánrěn de bàolì xíngwéi.
    Mọi người lên án mạnh mẽ hành vi bạo lực tàn bạo này.

Chữ Hán

谴
qiǎn
to censure; to reprimand
责
zé
duty; responsibility
Từ chứa 责