Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

原型

yuánxíng

Trong tiếng Trung, 原型 (yuánxíng) có nghĩa là “nguyên mẫu; hình mẫu ban đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguyên mẫu
  2. hình mẫu ban đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工程师正在测试新产品原型。
    Gōngchéngshī zhèngzài cèshì xīn chǎnpǐn yuánxíng.
    Các kỹ sư đang thử nghiệm nguyên mẫu sản phẩm mới.

Chữ Hán