游行
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 遊行
Trong tiếng Trung, 游行 (yóuxíng) có nghĩa là “diễu hành; tuần hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- diễu hành
- tuần hành
Trong tiếng Trung, 游行 (yóuxíng) có nghĩa là “diễu hành; tuần hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.