有利于
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 有利於
Trong tiếng Trung, 有利于 (yǒulìyú) có nghĩa là “có lợi cho; có ích cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- có lợi cho
- có ích cho
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 有利于 (yǒulìyú) có nghĩa là “có lợi cho; có ích cho”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.