Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

演习

yǎnxí

Trong tiếng Trung, 演习 (yǎnxí) có nghĩa là “diễn tập; tập trận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diễn tập
  2. tập trận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校每学期都会组织一次消防演习。
    Xuěxiào měi xuéqī dōu huì zǔzhī yī cì xiāofáng yǎnxí.
    Trường học đều tổ chức một buổi diễn tập phòng cháy mỗi học kỳ.

Chữ Hán