选民
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 選民
Trong tiếng Trung, 选民 (xuǎnmín) có nghĩa là “cử tri”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cử tri
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 选民 (xuǎnmín) có nghĩa là “cử tri”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.