Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

写照

xiězhào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 寫照

Trong tiếng Trung, 写照 (xiězhào) có nghĩa là “sự khắc họa; sự phản ánh chân thực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự khắc họa
  2. sự phản ánh chân thực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部小说是那个时代的真实写照。
    Zhè bù xiǎoshuō shì nàge shídài de zhēnshí xiězhào.
    Cuốn tiểu thuyết này là sự phản ánh chân thực về thời đại đó.

Chữ Hán