Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

协调

xiétiáo

Trong tiếng Trung, 协调 (xiétiáo) có nghĩa là “điều phối; hài hòa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều phối
  2. hài hòa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他负责协调各部门的工作。
    Tā fùzé xiétiáo gè bùmén de gōngzuò.
    Anh ấy phụ trách điều phối công việc của các bộ phận.

Chữ Hán