Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

小区

xiǎoqū
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 小區

Trong tiếng Trung, 小区 (xiǎoqū) có nghĩa là “khu dân cư; khu đô thị nhỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khu dân cư
  2. khu đô thị nhỏ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们住的小区环境很安静。
    Wǒmen zhù de xiǎoqū huánjìng hěn ānjìng.
    Môi trường của khu dân cư chúng tôi ở rất yên tĩnh.

Chữ Hán