Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

向往

xiàngwǎng

Trong tiếng Trung, 向往 (xiàngwǎng) có nghĩa là “hướng về; khao khát; mơ ước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hướng về
  2. khao khát
  3. mơ ước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多人向往宁静的乡村生活。
    Xǔduō rén xiàngwǎng níngjìng de xiāngcūn shēnghuó.
    Nhiều người khao khát một cuộc sống thôn quê yên bình.

Chữ Hán