Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

相当于

xiāngdāngyú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 相當於

Trong tiếng Trung, 相当于 (xiāngdāngyú) có nghĩa là “tương đương với; bằng với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tương đương với
  2. bằng với
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个公园的面积相当于十个足球场。
    Zhège gōngyuán de miànjī xiāngdāngyú shí gè zúqiúchǎng.
    Diện tích của công viên này tương đương với mười sân bóng đá.

Chữ Hán