下来
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 下來
Trong tiếng Trung, 下来 (xiàlai) có nghĩa là “xuống; (bổ ngữ) xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xuống
- (bổ ngữ) xuống
Trong tiếng Trung, 下来 (xiàlai) có nghĩa là “xuống; (bổ ngữ) xuống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.