Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

务实

wùshí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 務實

Trong tiếng Trung, 务实 (wùshí) có nghĩa là “thực tế; thực dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực tế
  2. thực dụng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一个非常务实的人。
    Tā shì yí ge fēicháng wùshí de rén.
    Anh ấy là một người rất thực tế.

Chữ Hán

务
wù
affair; business
Từ chứa 务
实
shí
real; true
Từ chứa 实