Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

物品

wùpǐn

Trong tiếng Trung, 物品 (wùpǐn) có nghĩa là “đồ đạc; vật phẩm; hàng hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ đạc
  2. vật phẩm
  3. hàng hóa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请保管好您的随身物品。
    Qǐng bǎoguǎn hǎo nín de suíshēn wùpǐn.
    Xin vui lòng giữ gìn cẩn thận đồ đạc mang theo bên mình.

Chữ Hán