Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

微型

wēixíng

Trong tiếng Trung, 微型 (wēixíng) có nghĩa là “siêu nhỏ; vi mô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. siêu nhỏ
  2. vi mô
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一台功能强大的微型电脑。
    Zhè shì yī tái gōngnéng qiángdà de wēixíng diànnǎo.
    Đây là một chiếc máy vi tính có tính năng mạnh mẽ.

Chữ Hán