Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

完好

wánhǎo

Trong tiếng Trung, 完好 (wánhǎo) có nghĩa là “nguyên vẹn; lành lặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nguyên vẹn
  2. lành lặn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件古老的瓷器保存得很完好。
    Zhè jiàn gǔlǎo de cíqì bǎocún de hěn wánhǎo.
    Món đồ gốm sứ cổ này được bảo quản rất nguyên vẹn.

Chữ Hán