外科
Trong tiếng Trung, 外科 (wàikē) có nghĩa là “khoa ngoại; ngoại khoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khoa ngoại
- ngoại khoa
Trong tiếng Trung, 外科 (wàikē) có nghĩa là “khoa ngoại; ngoại khoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.