Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

外科

wàikē

Trong tiếng Trung, 外科 (wàikē) có nghĩa là “khoa ngoại; ngoại khoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoa ngoại
  2. ngoại khoa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他哥哥是一名外科医生。
    Tā gēge shì yī míng wàikē yīshēng.
    Anh trai của anh ấy là một bác sĩ ngoại khoa.

Chữ Hán