Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

推算

tuīsuàn

Trong tiếng Trung, 推算 (tuīsuàn) có nghĩa là “tính toán; suy tính; ước tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tính toán
  2. suy tính
  3. ước tính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家推算出了日食的时间。
    Kēxuéjiā tuīsuàn chūle rìshí de shíjiān.
    Các nhà khoa học đã tính toán ra thời gian xảy ra nhật thực.

Chữ Hán