Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

听话

tīnghuà
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 聽話

Trong tiếng Trung, 听话 (tīnghuà) có nghĩa là “ngoan ngoãn; nghe lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngoan ngoãn
  2. nghe lời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这只小狗非常听话和聪明。
    Zhè zhī xiǎogǒu fēicháng tīnghuà hé cōngming.
    Chú chó con này rất biết nghe lời và thông minh.

Chữ Hán