Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

体力

tǐlì
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 體力

Trong tiếng Trung, 体力 (tǐlì) có nghĩa là “thể lực; sức lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể lực
  2. sức lực

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爬山很消耗体力。
    Páshān hěn xiāohào tǐlì.
    Leo núi tiêu hao rất nhiều thể lực.

Chữ Hán