体力
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 體力
Trong tiếng Trung, 体力 (tǐlì) có nghĩa là “thể lực; sức lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thể lực
- sức lực
Trong tiếng Trung, 体力 (tǐlì) có nghĩa là “thể lực; sức lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.