所作所为
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 所作所為
Trong tiếng Trung, 所作所为 (suǒzuòsuǒwéi) có nghĩa là “hành vi; việc làm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hành vi
- việc làm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 所作所为 (suǒzuòsuǒwéi) có nghĩa là “hành vi; việc làm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.