Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

所作所为

suǒzuòsuǒwéi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 所作所為

Trong tiếng Trung, 所作所为 (suǒzuòsuǒwéi) có nghĩa là “hành vi; việc làm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành vi
  2. việc làm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的所作所为大家都看到了。
    Tā de suǒzuòsuǒwéi dàjiā dōu kàndào le.
    Mọi người đều nhìn thấy những việc anh ấy làm.

Chữ Hán