Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

送别

sòngbié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 送別

Trong tiếng Trung, 送别 (sòngbié) có nghĩa là “tiễn biệt; tiễn đưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiễn biệt
  2. tiễn đưa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们去车站为朋友送别。
    Wǒmen qù chēzhàn wèi péngyou sòngbié.
    Chúng tôi đến nhà ga để tiễn bạn.

Chữ Hán