Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水灵灵

shuǐlínglíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 水靈靈

Trong tiếng Trung, 水灵灵 (shuǐlínglíng) có nghĩa là “tươi mọng; long lanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tươi mọng
  2. long lanh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些刚摘的葡萄看着水灵灵的。
    Zhèxiē gāng zhāi de pútao kànzhe shuǐlínglíng de.
    Những quả nho vừa mới hái này trông thật tươi mọng.

Chữ Hán