Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手头

shǒutóu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 手頭

Trong tiếng Trung, 手头 (shǒutóu) có nghĩa là “trong tay; tình hình tài chính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong tay
  2. tình hình tài chính
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我现在手头有点紧。
    Wǒ xiànzài shǒutóu yǒudiǎn jǐn.
    Dạo này trong tay tôi hơi kẹt tiền.

Chữ Hán