手里
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 手裡
Trong tiếng Trung, 手里 (shǒulǐ) có nghĩa là “trong tay; trong bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trong tay
- trong bàn tay
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 手里 (shǒulǐ) có nghĩa là “trong tay; trong bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.