Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

手里

shǒulǐ
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 手裡

Trong tiếng Trung, 手里 (shǒulǐ) có nghĩa là “trong tay; trong bàn tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong tay
  2. trong bàn tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她手里拿着什么东西?
    Tā shǒulǐ názhe shénme dōngxi?
    Cô ấy đang cầm cái gì trong tay thế?

Chữ Hán