Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

受惊

shòujīng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 受驚

Trong tiếng Trung, 受惊 (shòujīng) có nghĩa là “giật mình; sợ hãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giật mình
  2. sợ hãi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫受惊后跑开了。
    Xiǎomāo shòujīng hòu pǎokāi le.
    Mèo con hoảng sợ rồi chạy biến mất.

Chữ Hán