时装
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 時裝
Trong tiếng Trung, 时装 (shízhuāng) có nghĩa là “thời trang; quần áo thời trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời trang
- quần áo thời trang
Trong tiếng Trung, 时装 (shízhuāng) có nghĩa là “thời trang; quần áo thời trang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.