Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

示意

shìyì

Trong tiếng Trung, 示意 (shìyì) có nghĩa là “ra hiệu; ám chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra hiệu
  2. ám chỉ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师挥手示意大家保持安静。
    Lǎoshī huīshǒu shìyì dàjiā bǎochí ānjìng.
    Thầy giáo vẫy tay ra hiệu mọi người giữ trật tự.

Chữ Hán

示
shì
to show; to reveal
Từ chứa 示
意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意