Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

时事

shíshì

Trong tiếng Trung, 时事 (shíshì) có nghĩa là “thời sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời sự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对国际时事很感兴趣。
    Tā duì guójì shíshì hěn gǎn xìngqù.
    Anh ấy rất quan tâm đến thời sự quốc tế.

Chữ Hán