Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

时期

shíqī

Trong tiếng Trung, 时期 (shíqī) có nghĩa là “thời kỳ; giai đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời kỳ
  2. giai đoạn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 青年时期是学习的最好阶段。
    Qīngnián shíqī shì xuéxí de zuìhǎo jiēduàn.
    Thời thanh niên là giai đoạn học tập tốt nhất.

Chữ Hán