时期
Trong tiếng Trung, 时期 (shíqī) có nghĩa là “thời kỳ; giai đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời kỳ
- giai đoạn
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 时期 (shíqī) có nghĩa là “thời kỳ; giai đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个