Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

试点

shìdiǎn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 試點

Trong tiếng Trung, 试点 (shìdiǎn) có nghĩa là “thí điểm; làm thí điểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thí điểm
  2. làm thí điểm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个城市是政策试点。
    Zhège chéngshì shì zhèngcè shìdiǎn.
    Thành phố này là điểm thí điểm chính sách.

Chữ Hán